Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô sinh
* adj
- (phụ nữ) barren inanimate
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
vô sinh
- barren; sterile; infertile; childless|= một cặp vợ chồng vô sinh a childless couple
* Từ tham khảo/words other:
-
có cho đường
-
có chỗ hỏng
-
có chỗ phình
-
có chỗ thủng
-
cỏ cho vật nuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô sinh
* Từ tham khảo/words other:
- có cho đường
- có chỗ hỏng
- có chỗ phình
- có chỗ thủng
- cỏ cho vật nuôi