Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỏ khô
* dtừ|- husk
* Từ tham khảo/words other:
-
người hát
-
người hất cẳng
-
người hát có giọng quyến rũ
-
người hát giọng nam cao
-
người hát giọng nam trầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỏ khô
* Từ tham khảo/words other:
- người hát
- người hất cẳng
- người hát có giọng quyến rũ
- người hát giọng nam cao
- người hát giọng nam trầm