Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
võ
* adj
- wasted
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
võ
* ttừ|- wasted
* Từ tham khảo/words other:
-
có chân ngắn
-
cỏ chân ngỗng
-
cổ chân ngựa
-
có chân nhảy
-
cỏ chân nhện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
võ
* Từ tham khảo/words other:
- có chân ngắn
- cỏ chân ngỗng
- cổ chân ngựa
- có chân nhảy
- cỏ chân nhện