Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
võ đài
* dtừ|- arena, ring
* Từ tham khảo/words other:
-
có thể hỏi dò được
-
có thế hơn
-
có thể hợp nhất được
-
có thể kế thừa
-
có thể kiềm hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
võ đài
* Từ tham khảo/words other:
- có thể hỏi dò được
- có thế hơn
- có thể hợp nhất được
- có thể kế thừa
- có thể kiềm hóa