Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
víu
* đtừ|- to lay hold of, cling (to)
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống điện tử truyền dữ liệu
-
hệ thống điều hành
-
hệ thống điều hòa không khí
-
hệ thống điều khiển
-
hệ thống điều khiển súng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
víu
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống điện tử truyền dữ liệu
- hệ thống điều hành
- hệ thống điều hòa không khí
- hệ thống điều khiển
- hệ thống điều khiển súng