Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viễn thám
- remote sensing|= viễn thám là thu thập thông tin bằng các dụng cụ đặt trong máy bay hoặc vệ tinh remote sensing refers to collecting data using instruments aboard aircraft or satellites
* Từ tham khảo/words other:
-
người bán nút bần
-
người bán phó mát
-
người bán quần áo cũ
-
người bán quần áo giày mũ
-
người bán quần áo may sẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viễn thám
* Từ tham khảo/words other:
- người bán nút bần
- người bán phó mát
- người bán quần áo cũ
- người bán quần áo giày mũ
- người bán quần áo may sẵn