Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viễn du
* dtừ|- long trip
* Từ tham khảo/words other:
-
bài nói chuyện
-
bài nói chuyện nhạt nhẽo
-
bài nói chuyện sau bản tin
-
bài nói chuyện vô vị
-
bài nói dài dòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viễn du
* Từ tham khảo/words other:
- bài nói chuyện
- bài nói chuyện nhạt nhẽo
- bài nói chuyện sau bản tin
- bài nói chuyện vô vị
- bài nói dài dòng