Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm ruột tá
* dtừ|- duodenitis
* Từ tham khảo/words other:
-
công nghiệp cá
-
công nghiệp chất dẻo
-
công nghiệp chế biến
-
công nghiệp chế tạo
-
công nghiệp chế tạo ô tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm ruột tá
* Từ tham khảo/words other:
- công nghiệp cá
- công nghiệp chất dẻo
- công nghiệp chế biến
- công nghiệp chế tạo
- công nghiệp chế tạo ô tô