Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm nướu răng
- xem viêm lợi
* Từ tham khảo/words other:
-
khơi lại
-
khói lẫn mù
-
khói lẫn sương
-
khối lăng trụ
-
khối lăng trụ thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm nướu răng
* Từ tham khảo/words other:
- khơi lại
- khói lẫn mù
- khói lẫn sương
- khối lăng trụ
- khối lăng trụ thẳng