Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc làm đất
* dtừ|- tilling
* Từ tham khảo/words other:
-
phương pháp quy nạp
-
phương pháp sản xuất
-
phương pháp soi qua
-
phương pháp suy luận
-
phương pháp thính thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc làm đất
* Từ tham khảo/words other:
- phương pháp quy nạp
- phương pháp sản xuất
- phương pháp soi qua
- phương pháp suy luận
- phương pháp thính thị