Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
via
- (french vieux) old, the old parents
* Từ tham khảo/words other:
-
hỏi lắt léo
-
hồi lâu
-
hội liên hiệp
-
hội liên hiệp giá cả
-
hỏi liễu tìm hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
via
* Từ tham khảo/words other:
- hỏi lắt léo
- hồi lâu
- hội liên hiệp
- hội liên hiệp giá cả
- hỏi liễu tìm hoa