Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vi tế
* dtừ|- small, fine
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp xúc chan hòa
-
tiếp xúc để đặt vấn đề
-
tiếp xúc điểm
-
tiếp xúc ngôn ngữ
-
tiếp xúc thân mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vi tế
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp xúc chan hòa
- tiếp xúc để đặt vấn đề
- tiếp xúc điểm
- tiếp xúc ngôn ngữ
- tiếp xúc thân mật