Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vị tất
- doubtful, uncertain, questionable; it's not certain that, i doubt whether; it's questionble (whether), it is doubtful whether
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo hiểm nhân thọ
-
bảo hiểm phí
-
bảo hiểm quốc gia
-
bảo hiểm toàn diện
-
bảo hiểm trội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vị tất
* Từ tham khảo/words other:
- bảo hiểm nhân thọ
- bảo hiểm phí
- bảo hiểm quốc gia
- bảo hiểm toàn diện
- bảo hiểm trội