Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vi cảnh
* dtừ|- minor infraction of the law; petty offence
* Từ tham khảo/words other:
-
hạ tần
-
hà tằn hà tiện
-
hà tằng
-
hạ tầng
-
hạ tầng cơ sở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vi cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- hạ tần
- hà tằn hà tiện
- hà tằng
- hạ tầng
- hạ tầng cơ sở