Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết giày
* ngđtừ|- scuff
* Từ tham khảo/words other:
-
vây cánh
-
vẫy cánh
-
vẫy chào
-
vẫy chào tạm biệt
-
vây chặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết giày
* Từ tham khảo/words other:
- vây cánh
- vẫy cánh
- vẫy chào
- vẫy chào tạm biệt
- vây chặt