Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết chạm
* dtừ|- incision
* Từ tham khảo/words other:
-
kiên nhẫn chịu đựng được gian khổ
-
kiên nhẫn thắng tài ba
-
kiện nhau
-
kiện nhi
-
kiện phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết chạm
* Từ tham khảo/words other:
- kiên nhẫn chịu đựng được gian khổ
- kiên nhẫn thắng tài ba
- kiện nhau
- kiện nhi
- kiện phụ