Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẹo vọ
- như véo vó vẹo vọ
* Từ tham khảo/words other:
-
xuất ngoại
-
xuất ngũ
-
xuất ngục
-
xuất nhập cảng
-
xuất nhập cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẹo vọ
* Từ tham khảo/words other:
- xuất ngoại
- xuất ngũ
- xuất ngục
- xuất nhập cảng
- xuất nhập cảnh