Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻ thanh thanh
* dtừ|- gracility
* Từ tham khảo/words other:
-
trái thanh yên
-
trái thói
-
trái thơm
-
trái thông
-
trái thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẻ thanh thanh
* Từ tham khảo/words other:
- trái thanh yên
- trái thói
- trái thơm
- trái thông
- trái thường