Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về thân thể
* phó từ corporally
* Từ tham khảo/words other:
-
tăm tối
-
tầm tối đa
-
tầm tối thiểu
-
tấm tôn
-
tam tòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về thân thể
* Từ tham khảo/words other:
- tăm tối
- tầm tối đa
- tầm tối thiểu
- tấm tôn
- tam tòng