Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẽ bản đồ
- to make a map of...; to map
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc giun sán
-
thước gỗ
-
thuốc gội đầu
-
thuộc hạ
-
thuốc hạ huyết áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẽ bản đồ
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc giun sán
- thước gỗ
- thuốc gội đầu
- thuộc hạ
- thuốc hạ huyết áp