Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vấy vết
* dtừ|- maculation
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyến đi vất vả
-
chuyển dịch
-
chuyển dịch ngang
-
chuyển điệu
-
chuyện dớ dẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vấy vết
* Từ tham khảo/words other:
- chuyến đi vất vả
- chuyển dịch
- chuyển dịch ngang
- chuyển điệu
- chuyện dớ dẩn