Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẩy tung toé
* dtừ|- splash
* Từ tham khảo/words other:
-
thời gian uống rất nhiều
-
thời gian vận hành
-
thời gian vắng mặt
-
thời gian vô tận
-
thời gian vui nhộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẩy tung toé
* Từ tham khảo/words other:
- thời gian uống rất nhiều
- thời gian vận hành
- thời gian vắng mặt
- thời gian vô tận
- thời gian vui nhộn