Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vây bọc
* dtừ|- surround, encircle
* Từ tham khảo/words other:
-
huyền bí
-
huyền bí hóa
-
huyện bộ
-
huyền ca
-
huyền cầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vây bọc
* Từ tham khảo/words other:
- huyền bí
- huyền bí hóa
- huyện bộ
- huyền ca
- huyền cầm