Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vây bắt
* thngữ|- to round up
* Từ tham khảo/words other:
-
tan vào
-
tan vào không khí
-
tan vi khuẩn
-
tan vỡ
-
tan vỡ ảo tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vây bắt
* Từ tham khảo/words other:
- tan vào
- tan vào không khí
- tan vi khuẩn
- tan vỡ
- tan vỡ ảo tưởng