Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vất xuống
- to throw down
* Từ tham khảo/words other:
-
được ai coi trọng nhiều/ít
-
được ai sẵn sàng lắng nghe
-
được ai trả cho chút tiền
-
được ai yêu mến
-
được ăn cả ngã về không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vất xuống
* Từ tham khảo/words other:
- được ai coi trọng nhiều/ít
- được ai sẵn sàng lắng nghe
- được ai trả cho chút tiền
- được ai yêu mến
- được ăn cả ngã về không