Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật vờ
- inconstant, frickle, wavering, changeable; stagger, reel, lurch, swing, rock, stirred by the wind
* Từ tham khảo/words other:
-
vỗ tay nhiệt liệt
-
vỗ tay tán thưởng
-
vỗ tay thuê
-
vô thẩm quyền
-
vô thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật vờ
* Từ tham khảo/words other:
- vỗ tay nhiệt liệt
- vỗ tay tán thưởng
- vỗ tay thuê
- vô thẩm quyền
- vô thần