Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật so sánh
* dtừ|- example
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm nấu ăn
-
nhóm nghiên cứu
-
nhóm nghiên cứu chuyên đề
-
nhóm nghiên cứu văn học
-
nhòm ngó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật so sánh
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm nấu ăn
- nhóm nghiên cứu
- nhóm nghiên cứu chuyên đề
- nhóm nghiên cứu văn học
- nhòm ngó