Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật phụ thuộc
* dtừ|- accompaniment, appurtenance, dependency, accessory
* Từ tham khảo/words other:
-
tiết kiệm xăng
-
tiết lậu
-
tiết lễ
-
tiết lị
-
tiết liệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật phụ thuộc
* Từ tham khảo/words other:
- tiết kiệm xăng
- tiết lậu
- tiết lễ
- tiết lị
- tiết liệt