Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật cổ lỗ
* dtừ|- fossil
* Từ tham khảo/words other:
-
câu chuyện không đâu vào đâu
-
câu chuyện làm quà
-
câu chuyện ly kỳ
-
câu chuyện mách qué
-
câu chuyện minh họa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật cổ lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- câu chuyện không đâu vào đâu
- câu chuyện làm quà
- câu chuyện ly kỳ
- câu chuyện mách qué
- câu chuyện minh họa