Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật bán dẫn
- semiconductor
* Từ tham khảo/words other:
-
phiến động
-
phiên gác
-
phiên gác buổi sáng
-
phiên gác đêm
-
phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật bán dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- phiến động
- phiên gác
- phiên gác buổi sáng
- phiên gác đêm
- phiên gác lúc tàu thả neo đậu lại