Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào lúc
- at the time of...|= vào lúc hắn chào đời/tai nạn xảy ra at the time of his birth/of the accident|= đúng vào lúc đó just at that moment
* Từ tham khảo/words other:
-
theo đuổi
-
theo đuổi đến cùng
-
theo đuổi mục đích cá nhân
-
theo đuổi thầm lặng
-
theo đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào lúc
* Từ tham khảo/words other:
- theo đuổi
- theo đuổi đến cùng
- theo đuổi mục đích cá nhân
- theo đuổi thầm lặng
- theo đường