Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào bờ
- ashore|= hãy cố bơi vào bờ! try to swim to the shore!; try to swim ashore!|= cô ấy bơi từ trong bờ ra/trở vào bờ she swam away from the shore/back to the shore
* Từ tham khảo/words other:
-
viện hàn lâm khoa học
-
viễn hành
-
viên hầu cận
-
viên hiện dịch
-
viên ho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào bờ
* Từ tham khảo/words other:
- viện hàn lâm khoa học
- viễn hành
- viên hầu cận
- viên hiện dịch
- viên ho