Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vani
- vanilla; kem vani; vanilla cream
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu chở nước
-
tàu chở quân
-
tàu chở than
-
tàu chở thư
-
tàu chở tiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vani
* Từ tham khảo/words other:
- tàu chở nước
- tàu chở quân
- tàu chở than
- tàu chở thư
- tàu chở tiếp