Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vâng theo
- obey, comply (with)
* Từ tham khảo/words other:
-
giác lộ
-
giác loạn
-
giác mạc
-
giấc mê
-
giác mô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vâng theo
* Từ tham khảo/words other:
- giác lộ
- giác loạn
- giác mạc
- giấc mê
- giác mô