Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vang đỏ
- red wine
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ thuật cắt trĩ
-
thủ thuật chạy điện
-
thủ thuật chữa lác
-
thủ thuật đục xương
-
thủ thuật khoét nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vang đỏ
* Từ tham khảo/words other:
- thủ thuật cắt trĩ
- thủ thuật chạy điện
- thủ thuật chữa lác
- thủ thuật đục xương
- thủ thuật khoét nhân