Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận tống
- to convey; to transport; to carry
* Từ tham khảo/words other:
-
chất ổn định
-
chất oxy hóa
-
chất pha chế
-
chất pha cho ngọt
-
chất pha loãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vận tống
* Từ tham khảo/words other:
- chất ổn định
- chất oxy hóa
- chất pha chế
- chất pha cho ngọt
- chất pha loãng