Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân bán thạch
- porphyry
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng điện từ
-
sóng điện tử
-
sống dở chết dở
-
sống đoàn kết với nhau
-
sóng dọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vân bán thạch
* Từ tham khảo/words other:
- sóng điện từ
- sóng điện tử
- sống dở chết dở
- sống đoàn kết với nhau
- sóng dọc