Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vại nước
* dtừ|- an earthenware vessel for water
* Từ tham khảo/words other:
-
món nợ tòa xét phải trả
-
món nợ truyền kiếp
-
món nộm hoa quả
-
môn nước
-
mớn nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vại nước
* Từ tham khảo/words other:
- món nợ tòa xét phải trả
- món nợ truyền kiếp
- món nộm hoa quả
- môn nước
- mớn nước