Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạch kế hoạch
- to chalk out a plan; to draw up a plan; to work out a plan
* Từ tham khảo/words other:
-
người không bao giờ thỏa mãn
-
người không biết gì
-
người không biết nhục
-
người không biết sợ là gì cả
-
người không cần làm việc để kiếm sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạch kế hoạch
* Từ tham khảo/words other:
- người không bao giờ thỏa mãn
- người không biết gì
- người không biết nhục
- người không biết sợ là gì cả
- người không cần làm việc để kiếm sống