Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
va li
* noun
-suitcase
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
va li
- suitcase|= dồn hết quần áo của chúng ta vào va li này được không? will this suitcase hold all our clothes?
* Từ tham khảo/words other:
-
cỏ ba lá
-
có ba lá chét
-
có ba lá mầm
-
có ba mảnh
-
có ba màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
va li
* Từ tham khảo/words other:
- cỏ ba lá
- có ba lá chét
- có ba lá mầm
- có ba mảnh
- có ba màu