Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vá da
* dtừ|- skin-grafting
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà nghiên cứu truyền thống dân gian
-
nhà nghiên cứu văn hóa châu phi
-
nhà nghiên cứu văn hóa hy-lạp
-
nhà nghiên cứu văn học dân gian
-
nhà nghiên cứu văn khắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vá da
* Từ tham khảo/words other:
- nhà nghiên cứu truyền thống dân gian
- nhà nghiên cứu văn hóa châu phi
- nhà nghiên cứu văn hóa hy-lạp
- nhà nghiên cứu văn học dân gian
- nhà nghiên cứu văn khắc