Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ưu du
* dtừ|- amuse oneself, devert oneself; to walk, go for a walk, ramble
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ đạo không gian
-
quỹ đạo lệch tâm
-
quỹ đạo nghiêng
-
quỹ đạo ngoài cùng
-
quỹ đạo nguyên thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ưu du
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ đạo không gian
- quỹ đạo lệch tâm
- quỹ đạo nghiêng
- quỹ đạo ngoài cùng
- quỹ đạo nguyên thủy