Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uống quá chén
- to have one drink too many
* Từ tham khảo/words other:
-
ném thia lia
-
nếm thử
-
ném tiền qua cửa sổ
-
nếm trải
-
ném trúng hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uống quá chén
* Từ tham khảo/words other:
- ném thia lia
- nếm thử
- ném tiền qua cửa sổ
- nếm trải
- ném trúng hơn