Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uất kết
* dtừ|- melancholy, sadness, gloom, dejection
* Từ tham khảo/words other:
-
thuỷ chuẩn
-
thuỷ chung
-
thùy con
-
thuỵ danh
-
thuỷ đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uất kết
* Từ tham khảo/words other:
- thuỷ chuẩn
- thuỷ chung
- thùy con
- thuỵ danh
- thuỷ đạo