Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ụa khan
* đtừ|- to make efforts to vomit, retch
* Từ tham khảo/words other:
-
tháng một
-
thắng một cách dễ dàng
-
thẳng một lèo
-
thẳng một mạch
-
thằng mù dẫn dắt thằng mù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ụa khan
* Từ tham khảo/words other:
- tháng một
- thắng một cách dễ dàng
- thẳng một lèo
- thẳng một mạch
- thằng mù dẫn dắt thằng mù