Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỷ đối
- như tương đối
* Từ tham khảo/words other:
-
nhồi lạp xưởng
-
nhồi máu
-
nhồi máu cơ tim
-
nhồi nệm
-
nhồi nhét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỷ đối
* Từ tham khảo/words other:
- nhồi lạp xưởng
- nhồi máu
- nhồi máu cơ tim
- nhồi nệm
- nhồi nhét