Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương ái
- mutual love; love each other
* Từ tham khảo/words other:
-
biện pháp trừng phạt
-
biến phí
-
biên phòng
-
biển quảng cáo
-
biến sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương ái
* Từ tham khảo/words other:
- biện pháp trừng phạt
- biến phí
- biên phòng
- biển quảng cáo
- biến sắc