Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tưới tiêu
- irrgation
* Từ tham khảo/words other:
-
run sợ khi ra trình diễn
-
rủn tỷ
-
rung
-
rùng
-
rụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tưới tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- run sợ khi ra trình diễn
- rủn tỷ
- rung
- rùng
- rụng