Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi mụ
- the time when a child was born till the end of that year, first year
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bay chở khách
-
máy bay chở lính
-
máy bay chở ngư lôi
-
máy bay chuyên chở
-
máy bay có động cơ ở đuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi mụ
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay chở khách
- máy bay chở lính
- máy bay chở ngư lôi
- máy bay chuyên chở
- máy bay có động cơ ở đuôi