Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuổi đảng
- party seniority; years of membership
* Từ tham khảo/words other:
-
dẫu rằng
-
đau răng
-
dấu rập trên mặt đồng tiền
-
dấu rập vào
-
đầu rau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuổi đảng
* Từ tham khảo/words other:
- dẫu rằng
- đau răng
- dấu rập trên mặt đồng tiền
- dấu rập vào
- đầu rau